logo
 0
logo
 
  Trang chủ Phụ Kiện Đồ Gỗ Hafele Hệ Thống Tay Nâng Hafele

Tay Nâng Free Fold Short E4fs Nắp Xám Hafele 493.05.733

 
  Mã SP: Hafele 493.05.733
  Thương hiệu:
  Bảo hành: 1 Năm
  Tình trạng: Còn hàng
Tình trạng:
Hàng có sẵn
Thông tin vắn tắt
  •  - Chiều cao tủ : 580 - 650 mm
  •  - Lưu ý trọng lượng cánh trước : 6,8 - 12,5Kg
  •  - Nắp Xám
Đang xử lý...
5 hệ thống showroom
Sản phẩm cùng mức giá
Nắp Che Free Up Màu Trắng Hafele 372.34.685
Thanh cân bằng tay nâng Hafele 372.33.696
Nắp Che Free Up Hafele 372.33.685
Bản lề nối, cho tay nâng đôi Häfele Free fold short, Mã số 372.64.796
Tay nâng 1 cánh Hafele 373.66.612
Nắp Che Cho Cánh Cửa Hafele 372.34.085
Tay Nâng Free Flap Trắng Hafele 372.39.810
Tay Nâng Free Flap Trắng Hafele 372.39.811
Nắp đậy Free Fold S E màu trắng Hafele 372.38.041
Tay nâng cánh tủ Hafele 372.39.620
Tay Nâng Free Flap Xám Hafele 372.39.621
Tay nâng giữ, Häfele Free flap H 1.5, chất liệu nhựa, bộ tay nâng đơn, Mã số 493.05.353
Tay nâng giữ, Häfele Free flap H 1.5, chất liệu nhựa, bộ tay nâng đơn, Mã số 493.05.352
Tay nâng giữ, Häfele Free flap H 1.5, chất liệu nhựa, bộ tay nâng đơn, Mã số 493.05.343
Tay nâng giữ, Häfele Free flap H 1.5, chất liệu nhựa, bộ tay nâng đơn, Mã số 493.05.342
Tay nâng Free Flap H1.5 Hafele 372.39.610
Tay Nâng Free Flap Trắng Hafele 372.39.821
Tay Nâng Free Flap Trắng Hafele 372.39.820
Tay Nâng Free Flap Xám Hafele 372.39.611
Tay nâng giữ, Häfele Free flap H 1.5, chất liệu nhựa, bộ tay nâng đơn, Mã số 493.05.357
Sản phẩm cùng loại
Tay nâng Hafele 372.27.704 - Màu trắng
Tay nâng Free Flap H1.5 Hafele 372.39.601
Tay nâng giữ, Häfele Free flap 3.15, Mã số 493.05.852
Tay Nâng Free Fold Short I6fs Nắp Trắng Hafele 493.05.901
Thông số kỹ thuật

Tính Năng :
 

- Bộ Tay Nâng 2 Cánh Với Nắp Đậy Màu Trắng ( Bao Gồm Cánh Tay Nâng )
- Dành Cho Chiều Cao Tủ : 580 - 650 Mm
- Trọng Lượng Cánh Trước : 6,8 - 12,5kg
- Chất Liệu : 
 + Phụ Kiện Lắp Đặt : Nhựa , Thép
 + Nắp Chụp : Nhựa 
- Màu/ Lớp Phủ Hoàn Thiện : 
 + Phụ Kiện Lắp Đặt : Mạ Nike 
 + Nắp Chụp : Màu Xám
- Trọn Bộ Gồm :
 + 1 Bộ Phụ Kiện Lắp Đặt Tay Nâng ( Có Kèm Bas, Hướng Dẫn Sử Dụng Và Mẫu Khoan Trên Giấy )
 + 1 Cặp Nắp Chụp
 + 2 Bản Lề Âm Với Đế Gắn
 + 2 Bản Lề Kết Nối 
- Đóng Gói : 1 Bộ 

 

Chiều Cao Tủ (Mm )

Trọng Lượng Cánh Trước (Kg )

Loại

Nắp Đậy Màu Trắng

Nắp Đậy Màu Xám

Giá ( Đ )

520 - 590

7,8 - 15,2kg

D4fs

493.05.891

493.05.731

2.080.000

580 - 650

4 - 8,5kg

E3fs

493.05.892

493.05.732

2.170.000

580 - 650

6,8 - 12,5kg

E4fs

493.05.893

493.05.733

2.270.00

650 - 730

3,7 - 7,4kg

F4fs

493.05.894

493.05.734

2.240.000

650 - 730

7 - 11,8kg

F5fs

493.05.895

493.05.735

2.350.000

710 - 790 

6,1 - 10,8kg

G4fs

493.05.896

493.05.736

2.290.000

710 - 790

8,5 - 14,4kg

G5fs

493.05.897

493.05.737

2.380.000

770 - 840

7,5 - 14,1kg

H5fs

493.05.898

493.05.738

2.460.000

770 -840 

10,5 - 20,9kg

H6fs

493.05.899

493.05.739

2.550.000

840 - 910

6,9 - 12,2kg

I5fs

493.05.900

493.05.740

2.700.000

Tay Nâng Free Fold Short E4fs Nắp Xám Hafele 493.05.733

Tay Nâng Free Fold Short E4fs Nắp Xám Hafele 493.05.733

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Tay Nâng Free Fold Short E4fs Nắp Xám Hafele 493.05.733
 
 
 
 
 
Thông số kỹ thuật

Tính Năng :
 

- Bộ Tay Nâng 2 Cánh Với Nắp Đậy Màu Trắng ( Bao Gồm Cánh Tay Nâng )
- Dành Cho Chiều Cao Tủ : 580 - 650 Mm
- Trọng Lượng Cánh Trước : 6,8 - 12,5kg
- Chất Liệu : 
 + Phụ Kiện Lắp Đặt : Nhựa , Thép
 + Nắp Chụp : Nhựa 
- Màu/ Lớp Phủ Hoàn Thiện : 
 + Phụ Kiện Lắp Đặt : Mạ Nike 
 + Nắp Chụp : Màu Xám
- Trọn Bộ Gồm :
 + 1 Bộ Phụ Kiện Lắp Đặt Tay Nâng ( Có Kèm Bas, Hướng Dẫn Sử Dụng Và Mẫu Khoan Trên Giấy )
 + 1 Cặp Nắp Chụp
 + 2 Bản Lề Âm Với Đế Gắn
 + 2 Bản Lề Kết Nối 
- Đóng Gói : 1 Bộ 

 

Chiều Cao Tủ (Mm )

Trọng Lượng Cánh Trước (Kg )

Loại

Nắp Đậy Màu Trắng

Nắp Đậy Màu Xám

Giá ( Đ )

520 - 590

7,8 - 15,2kg

D4fs

493.05.891

493.05.731

2.080.000

580 - 650

4 - 8,5kg

E3fs

493.05.892

493.05.732

2.170.000

580 - 650

6,8 - 12,5kg

E4fs

493.05.893

493.05.733

2.270.00

650 - 730

3,7 - 7,4kg

F4fs

493.05.894

493.05.734

2.240.000

650 - 730

7 - 11,8kg

F5fs

493.05.895

493.05.735

2.350.000

710 - 790 

6,1 - 10,8kg

G4fs

493.05.896

493.05.736

2.290.000

710 - 790

8,5 - 14,4kg

G5fs

493.05.897

493.05.737

2.380.000

770 - 840

7,5 - 14,1kg

H5fs

493.05.898

493.05.738

2.460.000

770 -840 

10,5 - 20,9kg

H6fs

493.05.899

493.05.739

2.550.000

840 - 910

6,9 - 12,2kg

I5fs

493.05.900

493.05.740

2.700.000

 Trang chủ
 Danh mục
 Cửa hàng
 Gọi ngay
 Khuyến mãi